listed security

listed security

A company's listed security is traded on the New York Stock Exchange.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng khoán niêm yết - Chứng khoán đã được chấp nhận giao dịch: "Listed security" chỉ một loại chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) đã được một sàn giao dịch chứng khoán tổ chức đã đăng ký chấp thuận cho phép giao dịch chính thức. Điều này có nghĩa chứng khoán đó đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về tài chính, minh bạch quản trị do sàn giao dịch yêu cầu.

dụ sử dụng
  • (Cổ phiếu của Apple Inc. một chứng khoán niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq.)
  • (Các nhà đầu ưa thích chứng khoán niêm yết chúng mang lại tính thanh khoản minh bạch cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Listed security vs. unlisted security": Phân biệt giữa chứng khoán niêm yết chứng khoán chưa niêm yết (giao dịch trên thị trường OTC).

    • While listed securities are traded on formal exchanges, unlisted securities are traded directly between parties. (Trong khi chứng khoán niêm yết được giao dịch trên các sàn giao dịch chính thức, chứng khoán chưa niêm yết được giao dịch trực tiếp giữa các bên.)
  • "Listing requirements": Các yêu cầu niêm yết một công ty phải đáp ứng để chứng khoán được niêm yết.

    • To become a listed security, a company must meet strict listing requirements regarding revenue and market capitalization. (Để trở thành chứng khoán niêm yết, một công ty phải đáp ứng các yêu cầu niêm yết nghiêm ngặt về doanh thu vốn hóa thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Listing (danh từ): Quá trình niêm yết chứng khoán.

    • The company's listing on the stock exchange was a major milestone. (Việc niêm yết của công ty trên sàn giao dịch chứng khoán một cột mốc quan trọng.)
  • Listed (tính từ): Đã được niêm yết.

    • Listed companies are required to disclose financial reports regularly. (Các công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chứng khoán niêm yết chính thức: Cụm từ mô tả cùng khái niệm, nhấn mạnh tính chính thức của việc giao dịch.
  • Cổ phiếu niêm yết: Thường dùng khi nói riêng về cổ phiếu, nhưng về bản chất vẫn một loại chứng khoán niêm yết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • List on (a stock exchange): Niêm yết trên (một sàn giao dịch chứng khoán).

    • The company plans to list its securities on the New York Stock Exchange. (Công ty dự định niêm yết chứng khoán của mình trên Sàn giao dịch Chứng khoán New York.)
  • Delist from: Hủy niêm yết khỏi (một sàn giao dịch).

    • The stock was delisted from the exchange due to non-compliance. (Cổ phiếu đã bị hủy niêm yết khỏi sàn giao dịch do không tuân thủ quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trade on the big board": Giao dịch trên sàn chính (ám chỉ các sàn giao dịch lớn như NYSE).
    • After years of growth, the company's listed security now trades on the big board. (Sau nhiều năm phát triển, chứng khoán niêm yết của công ty hiện giao dịch trên sàn chính.)